Tài chính kế toán
Tháng 5/2026 · 18 ngày đã qua
Phiếu thu/chi
Tổng quan
Thu / Chi
Công nợ
Giá thành
TSCĐ & CCDC
DOANH THU T5
2.847M
+12% so với T4
LỢI NHUẬN GỘP
648M
Tỷ suất 22.8%
PHẢI THU
1.245M
12 KH · 248M quá hạn
PHẢI TRẢ
248M
18 hóa đơn NCC
Dòng tiền 30 ngày · Tháng 5/2026
Thu thực tế · Chi thực tế · Số dư tích lũy
Công nợ nhanh
PHẢI THU
1.245M
248M quá hạn · 12 KH
PHẢI TRẢ
248M
96M đến hạn trong tuần
Tài sản & Giá thành
TSCĐ — giá trị còn lại
5.240M
Khấu hao phân bổ / tháng
58.4M
Giá thành SX kỳ T5 (4 lệnh)
464.5M
TỔNG THU T5
1.024M
62 phiếu thu
TỔNG CHI T5
786M
48 phiếu chi
SỐ DƯ QUỸ + NH
1.380M
Tiền mặt 180M · NH 1.200M
PHIẾU CHỜ DUYỆT
3
PC-0315 · 124.5M lương khoán
Phiếu thu/chi gần nhất
Lập phiếu
Số phiếu
Loại
Nội dung
Đối tượng
Số tiền
Ngày
TT
PT-0517
Thu
Thanh toán DH-0298
Cty CP Minh Anh
+ 38.500.000₫
17/05
Đã duyệt
PC-0316
Chi
Thanh toán PO-0044 (giấy)
Cty Giấy Tân Mai
- 36.200.000₫
16/05
Đã duyệt
PT-0515
Thu
Thu trước 50% DH-0312
Cty TNHH ABC
+ 8.380.000₫
15/05
Đã duyệt
PC-0315
Chi
Lương khoán nửa tháng
32 công nhân
- 124.500.000₫
15/05
Chờ duyệt
PC-0314
Chi
Tiền điện tháng 4
EVN HCM
- 28.400.000₫
14/05
Đã duyệt
PT-0512
Thu
Thanh toán DH-0285
Cty Dược ABC
+ 45.200.000₫
12/05
Đã duyệt
Công nợ phải thu · phân loại
Quá hạn (> 60 ngày)
108M
3 KH · Cần đòi nợ
Quá hạn (30-60 ngày)
140M
5 KH
Sắp đến hạn
485M
14 hóa đơn
Trong hạn
512M
22 hóa đơn
Công nợ phải trả · nhà cung cấp
Đến hạn trong tuần
96M
Cty Giấy Tân Mai · Mực Toyo
Đến hạn 7-30 ngày
108M
7 hóa đơn NCC
Chưa đến hạn
44M
9 hóa đơn
Top khách hàng còn nợ
Khách hàng
Dư nợ
Quá hạn
Hạn thanh toán
Trạng thái
Cty CP Minh Anh
312M
68M
20/05/2026
Quá hạn
Cty TNHH ABC
248M
—
02/06/2026
Trong hạn
Cty Dược ABC
185M
40M
28/05/2026
Sắp đến hạn
Cty In Bao Bì Sài Gòn
156M
140M
15/04/2026
Quá hạn
Cty Thực phẩm Tân Phú
144M
—
10/06/2026
Trong hạn
Nợ nhà cung cấp cần thanh toán
Nhà cung cấp
Hóa đơn
Dư nợ
Hạn thanh toán
Trạng thái
Cty Giấy Tân Mai
PO-0044
62M
22/05/2026
Đến hạn tuần này
Mực in Toyo VN
PO-0051
34M
24/05/2026
Đến hạn tuần này
Cty Màng BOPP Phương Nam
PO-0048
58M
02/06/2026
Đến hạn 7-30 ngày
Cty CK Hùng Vương
PO-0053
50M
08/06/2026
Đến hạn 7-30 ngày
Cty Bao bì Đại Phú
PO-0050
44M
15/06/2026
Chưa đến hạn
Tổng phải trả NCC
248M
DOANH THU 4 LỆNH
587M
Theo giá bán đã chốt
GIÁ VỐN (GIÁ THÀNH)
464.5M
NVL + nhân công + SXC
LÃI GỘP
122.5M
Doanh thu − giá vốn
TỶ SUẤT LN GỘP
20.9%
1 đơn đang lỗ · cần xem lại giá
Giá thành & lãi/lỗ theo lệnh sản xuất · T5/2026
Giá vốn (NVL + nhân công + SXC) so với giá bán → lãi gộp từng đơn
Xuất bảng
Lệnh SX
Sản phẩm
SL (cái)
Tổng giá thành
Giá vốn/cái
Giá bán/cái
Lãi gộp
% LN
LSX-0308
Hộp giấy Catalogue
20.000
158.0M
7.900₫
11.000₫
+ 62.0M
28.2%
LSX-0312
Hộp thuốc ABC
50.000
119.5M
2.390₫
3.200₫
+ 40.5M
25.3%
LSX-0315
Tờ rơi A4 4 màu
120.000
76.0M
633₫
850₫
+ 26.0M
25.5%
LSX-0318
Túi giấy thời trang
15.000
111.0M
7.400₫
7.000₫
− 6.0M
−5.7%
Tổng cộng 4 lệnh
464.5M
—
DT 587M
+ 122.5M
20.9%
LSX-0318 (Túi giấy thời trang) đang lỗ −6.0M
: giá bán 7.000₫ thấp hơn giá vốn 7.400₫/cái. Cần tăng giá bán hoặc giảm định mức NVL.
Giá vốn lấy tự động từ
Lệnh sản xuất
&
Phiếu xuất kho
; giá bán lấy từ
Đơn hàng bán
. Chi tiết xem trang
Tính giá thành
.
NGUYÊN GIÁ TSCĐ
8.420M
12 tài sản
ĐÃ KHẤU HAO
3.180M
Lũy kế đến T5
GIÁ TRỊ CÒN LẠI
5.240M
62.2% nguyên giá
KHẤU HAO / THÁNG
58.4M
Phân bổ vào giá thành
Danh mục tài sản cố định & CCDC
Mã TS
Tên tài sản
Nguyên giá
KH lũy kế
Còn lại
KH/tháng
Trạng thái
TS-2021-018
Máy in offset Heidelberg SM74-5
8.500M
1.700M
6.800M
47.2M
Đang dùng
TS-2020-007
Máy in offset Heidelberg SM52
4.800M
2.400M
2.400M
33.3M
Đang dùng
TS-2020-015
Máy bế Bobst Visioncut 106
6.200M
2.066M
4.134M
34.4M
Đang dùng
TS-2019-003
Máy cán màng TKM 1050
1.850M
1.295M
555M
15.4M
Đang sửa
CC-2022-041
Dàn máy tính thiết kế (CCDC)
320M
213M
107M
8.9M
Đang dùng
Khấu hao đường thẳng theo TT45/2013 · phân bổ vào CP sản xuất chung (TK 627).