42 nhân viên · Lương theo bậc + Phụ cấp + Thưởng KPI − Khấu trừ · Chấm công bằng GPS · Chốt công ngày 25 · Trả lương ngày 10
| Mã NV | Họ tên | Bộ phận | Công | Lương cơ bản (bậc) | Phụ cấp | Thưởng KPI | Khấu trừ (BHXH + phạt BB) | Thực lĩnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NV-018 | Trần Văn Tú | In offset · Thợ in chính | 25 | 8.800.000 | 1.150.000 | 1.700.000 | −1.150.000 BHXH 10,5% · không phạt |
10.500.000₫ |
| NV-022 | Đỗ Văn Minh | In offset · Tổ trưởng | 26 | 8.000.000 | 1.500.000 | 1.250.000 | −1.000.000 | 9.750.000₫ |
| CN-020 | Phạm Văn Nam | Bế khuôn · Tổ trưởng | 26 | 8.000.000 | 1.100.000 | 1.400.000 | −840.000 | 9.660.000₫ |
| CN-019 | Lê Văn Bình | Cán màng · Công nhân | 25 | 7.200.000 | 560.000 | 700.000 | −756.000 | 7.704.000₫ |
| CN-021 | Nguyễn Văn Hải | Bế khuôn · Công nhân | 24 | 7.200.000 | 520.000 | 420.000 | −756.000 gồm BB-2026-021: −300.000 | 7.384.000₫ |
| NV-035 | Hoàng Văn Sơn | Cán màng · Công nhân | 26 | 6.600.000 | 560.000 | 650.000 | −693.000 | 7.117.000₫ |
| NV-009 | Bùi Thị Lan | Kinh doanh · NV bán hàng | 25 | 8.000.000 | 10.000.000 | 1.000.000 | −840.000 | 18.160.000₫ |
| NV-027 | Lê Thị Ngọc | Văn phòng · Kế toán trưởng | 26 | 9.800.000 | 1.680.000 | 1.300.000 | −1.029.000 | 11.751.000₫ |
| Tổng quỹ lương T6/2026 · 42 NV (hiển thị 8) | 63.600.000 | 17.070.000 | 8.420.000 | −7.064.000 | 82.026.000₫ | |||